menu_book
Headword Results "tạm dừng (tại vị trí được chỉ định)" (1)
tạm dừng (tại vị trí được chỉ định)
English
Npause (at designated place)
swap_horiz
Related Words "tạm dừng (tại vị trí được chỉ định)" (0)
format_quote
Phrases "tạm dừng (tại vị trí được chỉ định)" (0)
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index